TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

au-delà

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/o.d(ə).la/ giọng máy của trình duyệt

au-delà nghĩa là bên kia, xa hơn.

Nghĩa của au-delà

Phó từ

  1. Bên kia, xa hơn. (biên soạn)
  2. Au-delà de: vượt quá, ngoài. (biên soạn)

Câu ví dụ với au-delà

  • L'amour se trouve au-delà de la raison. Tình yêu thì không cần lý do. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1598166
  • Nous vivons environ trois milles au-delà de ce pont. Chúng tôi sống cách khoảng ba dặm phía trên cây cầu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2160573

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ beyond
  • Danh từ the afterlife

Câu hỏi thường gặp

au-delà nghĩa là gì?

au-delà (phó từ) nghĩa là bên kia, xa hơn.

au-delà phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của au-delà (giọng Pháp chuẩn): /o.d(ə).la/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.