TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

atèle

danh từ giống đực (m)
/a.tɛl/ giọng máy của trình duyệt

atèle nghĩa là khỉ nhện.

Nghĩa của atèle

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Khỉ nhện.

Dạng từ của atèle

Đi với mạo từ: un atèle · l'atèle

Số nhiềuatèles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spider monkey (of the genus Ateles)

Câu hỏi thường gặp

atèle nghĩa là gì?

atèle (danh từ) nghĩa là khỉ nhện.

atèle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atèle (giọng Pháp chuẩn): /a.tɛl/.

atèle là giống đực hay giống cái?

atèle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.