TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

atypique

/a.ti.pik/ giọng máy của trình duyệt

atypique nghĩa là không điển hình.

Nghĩa của atypique

Tính từ

  1. Y học Không điển hình.
    • Maladie atypiquebệnh không điển hình

Dạng từ của atypique

Số nhiềuatypiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với atypique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ atypical

Câu hỏi thường gặp

atypique nghĩa là gì?

atypique (tính từ) nghĩa là không điển hình.

atypique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atypique (giọng Pháp chuẩn): /a.ti.pik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.