typique
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ti.pik/ giọng máy của trình duyệt
typique nghĩa là tiêu biểu, điển hình, cái tiêu biểu, cái điển hình.
Nghĩa của typique
Tính từ
- Tiêu biểu, điển hình.
- Traits typiquesnhững nét tiêu biểu
- Personnage typiquenhân vật điển hình
- Thuộc kiểu.
Danh từ · giống đực
- Cái tiêu biểu, cái điển hình.
Dạng từ của typique
| Số nhiều | typiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với typique
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ typical
Câu hỏi thường gặp
typique nghĩa là gì?
typique (tính từ, danh từ) nghĩa là tiêu biểu, điển hình, cái tiêu biểu, cái điển hình.
typique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của typique (giọng Pháp chuẩn): /ti.pik/.