TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

typique

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ti.pik/ giọng máy của trình duyệt

typique nghĩa là tiêu biểu, điển hình, cái tiêu biểu, cái điển hình.

Nghĩa của typique

Tính từ

  1. Tiêu biểu, điển hình.
    • Traits typiquesnhững nét tiêu biểu
    • Personnage typiquenhân vật điển hình
  2. Thuộc kiểu.

Danh từ · giống đực

  1. Cái tiêu biểu, cái điển hình.

Dạng từ của typique

Số nhiềutypiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với typique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ typical

Câu hỏi thường gặp

typique nghĩa là gì?

typique (tính từ, danh từ) nghĩa là tiêu biểu, điển hình, cái tiêu biểu, cái điển hình.

typique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của typique (giọng Pháp chuẩn): /ti.pik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.