typiquement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ti.pik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
typiquement nghĩa là điển hình.
Nghĩa của typiquement
Phó từ
- Điển hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ typically
Câu hỏi thường gặp
typiquement nghĩa là gì?
typiquement (phó từ) nghĩa là điển hình.
typiquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của typiquement (giọng Pháp chuẩn): /ti.pik.mɑ̃/.