TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

typiquement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ti.pik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

typiquement nghĩa là điển hình.

Nghĩa của typiquement

Phó từ

  1. Điển hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ typically

Câu hỏi thường gặp

typiquement nghĩa là gì?

typiquement (phó từ) nghĩa là điển hình.

typiquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của typiquement (giọng Pháp chuẩn): /ti.pik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.