TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lieutenant

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ljøt.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

lieutenant nghĩa là viên phó, quân trung úy.

Nghĩa của lieutenant

Danh từ · giống đực

  1. Viên phó.
  2. Quân trung úy.
  3. Sử học Thẩm phán quan.

Dạng từ của lieutenant

Đi với mạo từ: un lieutenant · le lieutenant

Số nhiềulieutenants
Giống cáilieutenante

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lieutenant

Đồng nghĩa

Họ từ của lieutenant

Cụm từ, thành ngữ với lieutenant

  • lieutenant de vaisseau — đại úy hải quân
  • lieutenant général — (từ cũ, nghĩa cũ) trung tướng
  • lieutenant général du royaume — (sử học) quan phụ chính
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lieutenant; deputy, right-hand man, second-in-command

Câu hỏi thường gặp

lieutenant nghĩa là gì?

lieutenant (danh từ) nghĩa là viên phó, quân trung úy.

lieutenant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lieutenant (giọng Pháp chuẩn): /ljøt.nɑ̃/.

lieutenant là giống đực hay giống cái?

lieutenant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.