lieuse
danh từ giống cái (f)
/ljøz/ giọng máy của trình duyệt
lieuse nghĩa là nông nghiệp bộ bó, sâu cuốn lá.
Nghĩa của lieuse
Danh từ · giống cái
- Nông nghiệp bộ bó (ở máy gặt bó).
- Động vật học Sâu cuốn lá.
Tính từ
- xem lieur — Người bó lúa, người bó cỏ.
Dạng từ của lieuse
Đi với mạo từ: une lieuse · la lieuse
Câu hỏi thường gặp
lieuse nghĩa là gì?
lieuse (danh từ, tính từ) nghĩa là nông nghiệp bộ bó, sâu cuốn lá.
lieuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lieuse (giọng Pháp chuẩn): /ljøz/.
lieuse là giống đực hay giống cái?
lieuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).