lieutenant-colonel
lieutenant-colonel nghĩa là quân đội trung tá.
Nghĩa của lieutenant-colonel
Danh từ · giống đực
- Quân đội trung tá.
Dạng từ của lieutenant-colonel
Đi với mạo từ: un lieutenant-colonel · le lieutenant-colonel
| Số nhiều | lieutenants-colonels |
| Giống cái | lieutenante-colonelle |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lieutenant colonel; commander; wing commander
Câu hỏi thường gặp
lieutenant-colonel nghĩa là gì?
lieutenant-colonel (danh từ) nghĩa là quân đội trung tá.
lieutenant-colonel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lieutenant-colonel (giọng Pháp chuẩn): /ljøt.nɑ̃.kɔ.lɔ.nɛl/.
lieutenant-colonel là giống đực hay giống cái?
lieutenant-colonel là danh từ giống đực (dùng với un, le).