cabinet
/ka.bi.nɛ/ giọng máy của trình duyệt
cabinet nghĩa là buồng, phòng, tủ nhiều ngăn.
Nghĩa của cabinet
Danh từ · giống đực
- Buồng, phòng.
- Cabinet de toilettebuồng rửa ráy
- Cabinet du directeurphòng giám đốc
- Cabinet d'avocatphòng luật sư
- Tủ nhiều ngăn (để đồ quý).
- Nội các, hội đồng bộ trưởng.
- Renverser le cabinetlật đổ nội các
- Văn phòng (bộ phận giúp việc cho bộ trưởng, giám đốc...).
- Le cabinet du ministrevăn phòng bộ trưởng
- Chef de cabinetchánh văn phòng
- Số nhiều Chuồng tiêu.
Dạng từ của cabinet
Đi với mạo từ: un cabinet · le cabinet
| Số nhiều | cabinets |
Cụm từ, thành ngữ với cabinet
- cabinet d'affaires — phòng biện sự
- cabinet d'aisances — xem aisance
- cabinet noir — kho đồ vật không cửa sổ; (sử học) phòng kiểm duyệt thư từ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a study; an office, a surgery; a cabinet; a cabinet of government advisors
Câu hỏi thường gặp
cabinet nghĩa là gì?
cabinet (danh từ) nghĩa là buồng, phòng, tủ nhiều ngăn.
cabinet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cabinet (giọng Pháp chuẩn): /ka.bi.nɛ/.
cabinet là giống đực hay giống cái?
cabinet là danh từ giống đực (dùng với un, le).