cabine
cabine nghĩa là buồng.
Nghĩa của cabine
Danh từ · giống cái
- Cabin, buồng.
- Retenir une cabine à bord d'un paquebotgiữ một cabin trên tàu thủy
- Cabine de bainbuồng thay quần áo (của người đi tắm)
- Cabine téléphoniquebuồng điện thoại
- Cabine de pilotage(hàng không) buồng lái
Dạng từ của cabine
Đi với mạo từ: une cabine · la cabine
| Số nhiều | cabines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cabine
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với cabine
- Excusez-moi, où est la cabine d'essayage ? Xin thứ lỗi, cho tôi hỏi phòng thay đồ ở đâu vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14056426
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cabin (aeroplane)
Câu hỏi thường gặp
cabine nghĩa là gì?
cabine (danh từ) nghĩa là buồng.
cabine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cabine (giọng Pháp chuẩn): /ka.bin/.
cabine là giống đực hay giống cái?
cabine là danh từ giống cái (dùng với une, la).