TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cabillot

danh từ giống đực (m)
/ka.bi.jo/ giọng máy của trình duyệt

cabillot nghĩa là cọc thuyền.

Nghĩa của cabillot

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Cọc thuyền (để cuộn dây).

Dạng từ của cabillot

Đi với mạo từ: un cabillot · le cabillot

Số nhiềucabillots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ belaying pin

Câu hỏi thường gặp

cabillot nghĩa là gì?

cabillot (danh từ) nghĩa là cọc thuyền.

cabillot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cabillot (giọng Pháp chuẩn): /ka.bi.jo/.

cabillot là giống đực hay giống cái?

cabillot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.