TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cabillaud

danh từ giống đực (m)
/ka.bi.jo/ giọng máy của trình duyệt

cabillaud nghĩa là cá moruy chấm đen.

Nghĩa của cabillaud

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cá moruy chấm đen.

Dạng từ của cabillaud

Đi với mạo từ: un cabillaud · le cabillaud

Số nhiềucabillauds

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cabillaud

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cod

Câu hỏi thường gặp

cabillaud nghĩa là gì?

cabillaud (danh từ) nghĩa là cá moruy chấm đen.

cabillaud phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cabillaud (giọng Pháp chuẩn): /ka.bi.jo/.

cabillaud là giống đực hay giống cái?

cabillaud là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.