TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cabiai

danh từ giống đực (m)
/ka.bjɛ/ giọng máy của trình duyệt

cabiai nghĩa là lợn nước.

Nghĩa của cabiai

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Lợn nước (động vật gặm nhấm).

Dạng từ của cabiai

Đi với mạo từ: un cabiai · le cabiai

Câu hỏi thường gặp

cabiai nghĩa là gì?

cabiai (danh từ) nghĩa là lợn nước.

cabiai phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cabiai (giọng Pháp chuẩn): /ka.bjɛ/.

cabiai là giống đực hay giống cái?

cabiai là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.