TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cabestan

danh từ giống đực (m)
/ka.bɛs.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

cabestan nghĩa là tời đứng.

Nghĩa của cabestan

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Tời đứng.

Dạng từ của cabestan

Đi với mạo từ: un cabestan · le cabestan

Số nhiềucabestans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ capstan (vertical cleated drum or cylinder)

Câu hỏi thường gặp

cabestan nghĩa là gì?

cabestan (danh từ) nghĩa là tời đứng.

cabestan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cabestan (giọng Pháp chuẩn): /ka.bɛs.tɑ̃/.

cabestan là giống đực hay giống cái?

cabestan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.