cabernet
cabernet nghĩa là Nông nghiệp giống nho cabecne (nho đỏ vùng tây nam nước Pháp).
Nghĩa của cabernet
Danh từ · giống đực
- Nông nghiệp giống nho cabecne (nho đỏ vùng tây nam nước Pháp).
Dạng từ của cabernet
Đi với mạo từ: un cabernet · le cabernet
| Số nhiều | cabernets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Cabernet (grape variety)
Câu hỏi thường gặp
cabernet nghĩa là gì?
cabernet (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp giống nho cabecne (nho đỏ vùng tây nam nước Pháp).
cabernet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cabernet (giọng Pháp chuẩn): /ka.bɛʁ.nɛ/.
cabernet là giống đực hay giống cái?
cabernet là danh từ giống đực (dùng với un, le).