TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cabernet

danh từ giống đực (m)
/ka.bɛʁ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

cabernet nghĩa là Nông nghiệp giống nho cabecne (nho đỏ vùng tây nam nước Pháp).

Nghĩa của cabernet

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp giống nho cabecne (nho đỏ vùng tây nam nước Pháp).

Dạng từ của cabernet

Đi với mạo từ: un cabernet · le cabernet

Số nhiềucabernets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Cabernet (grape variety)

Câu hỏi thường gặp

cabernet nghĩa là gì?

cabernet (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp giống nho cabecne (nho đỏ vùng tây nam nước Pháp).

cabernet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cabernet (giọng Pháp chuẩn): /ka.bɛʁ.nɛ/.

cabernet là giống đực hay giống cái?

cabernet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.