cabas
danh từ giống đực (m)
/ka.ba/ giọng máy của trình duyệt
cabas nghĩa là cái bị, cái đãy.
Nghĩa của cabas
Danh từ · giống đực
- Cái bị, cái đãy.
Dạng từ của cabas
Đi với mạo từ: un cabas · le cabas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shopping basket; basket; suitcase, travel bag, valise; booksack, backpack
Câu hỏi thường gặp
cabas nghĩa là gì?
cabas (danh từ) nghĩa là cái bị, cái đãy.
cabas phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cabas (giọng Pháp chuẩn): /ka.ba/.
cabas là giống đực hay giống cái?
cabas là danh từ giống đực (dùng với un, le).