TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cabaretier

danh từ cả hai giống
/ka.ba.ʁə.tje/ giọng máy của trình duyệt

cabaretier nghĩa là chủ quán rượu.

Nghĩa của cabaretier

Danh từ · cả hai giống

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Chủ quán rượu

Dạng từ của cabaretier

Số nhiềucabaretiers
Giống cáicabaretière /ka.ba.ʁǝ.tjɛʁ/

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cabaretier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ innkeeper; person who hosts a cabaret

Câu hỏi thường gặp

cabaretier nghĩa là gì?

cabaretier (danh từ) nghĩa là chủ quán rượu.

cabaretier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cabaretier (giọng Pháp chuẩn): /ka.ba.ʁə.tje/.

cabaretier là giống đực hay giống cái?

cabaretier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.