TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cabaret

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.ba.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

cabaret nghĩa là tiệm hát, bộ đồ rượu.

Nghĩa của cabaret

Danh từ · giống đực

  1. Tiệm hát (khách có thể uống rượu).
  2. Bộ đồ rượu.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Quán rượu.
    • pilier de cabaretxem pilier

Dạng từ của cabaret

Đi với mạo từ: un cabaret · le cabaret

Số nhiềucabarets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cabaret

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pub, tavern; cabaret (restaurant or nightclub with live entertainment); tray (object on which things are carried); asarabacca

Câu hỏi thường gặp

cabaret nghĩa là gì?

cabaret (danh từ) nghĩa là tiệm hát, bộ đồ rượu.

cabaret phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cabaret (giọng Pháp chuẩn): /ka.ba.ʁɛ/.

cabaret là giống đực hay giống cái?

cabaret là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.