cabaret
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.ba.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
cabaret nghĩa là tiệm hát, bộ đồ rượu.
Nghĩa của cabaret
Danh từ · giống đực
- Tiệm hát (khách có thể uống rượu).
- Bộ đồ rượu.
- Từ cũ, nghĩa cũ Quán rượu.
- pilier de cabaretxem pilier
Dạng từ của cabaret
Đi với mạo từ: un cabaret · le cabaret
| Số nhiều | cabarets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cabaret
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pub, tavern; cabaret (restaurant or nightclub with live entertainment); tray (object on which things are carried); asarabacca
Câu hỏi thường gặp
cabaret nghĩa là gì?
cabaret (danh từ) nghĩa là tiệm hát, bộ đồ rượu.
cabaret phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cabaret (giọng Pháp chuẩn): /ka.ba.ʁɛ/.
cabaret là giống đực hay giống cái?
cabaret là danh từ giống đực (dùng với un, le).