TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cabanon

danh từ giống đực (m)
/ka.ba.nɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

cabanon nghĩa là túp lều con.

Nghĩa của cabanon

Danh từ · giống đực

  1. Túp lều con.
  2. Ngôi nhà nhỏ (ở nông thôn; ở bãi biển).
  3. Buồng nhốt người điên.

Dạng từ của cabanon

Đi với mạo từ: un cabanon · le cabanon

Số nhiềucabanons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cabanon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hut; (holiday) cottage

Câu hỏi thường gặp

cabanon nghĩa là gì?

cabanon (danh từ) nghĩa là túp lều con.

cabanon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cabanon (giọng Pháp chuẩn): /ka.ba.nɔ̃/.

cabanon là giống đực hay giống cái?

cabanon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.