cabane
/ka.ban/ giọng máy của trình duyệt
cabane nghĩa là túp lều, nia bủa.
Nghĩa của cabane
Danh từ · giống cái
- Túp lều.
- Nia bủa (để cho tằm làm kén).
- Thông tục Nhà tù.
- Mettre en cabanebỏ tù
Dạng từ của cabane
Đi với mạo từ: une cabane · la cabane
| Số nhiều | cabanes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cabane
Đồng nghĩa
Họ từ của cabane
Cụm từ, thành ngữ với cabane
- cabane à lapins — chuồng thỏ; ngôi nhà tồi tàn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cabin, hut, shack; shed; prison; bed; workshop
Câu hỏi thường gặp
cabane nghĩa là gì?
cabane (danh từ) nghĩa là túp lều, nia bủa.
cabane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cabane (giọng Pháp chuẩn): /ka.ban/.
cabane là giống đực hay giống cái?
cabane là danh từ giống cái (dùng với une, la).