TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cabane

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ka.ban/ giọng máy của trình duyệt

cabane nghĩa là túp lều, nia bủa.

Nghĩa của cabane

Danh từ · giống cái

  1. Túp lều.
  2. Nia bủa (để cho tằm làm kén).
  3. Thông tục Nhà tù.
    • Mettre en cabanebỏ tù

Dạng từ của cabane

Đi với mạo từ: une cabane · la cabane

Số nhiềucabanes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cabane

Đồng nghĩa

Họ từ của cabane

Cụm từ, thành ngữ với cabane

  • cabane à lapins — chuồng thỏ; ngôi nhà tồi tàn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cabin, hut, shack; shed; prison; bed; workshop

Câu hỏi thường gặp

cabane nghĩa là gì?

cabane (danh từ) nghĩa là túp lều, nia bủa.

cabane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cabane (giọng Pháp chuẩn): /ka.ban/.

cabane là giống đực hay giống cái?

cabane là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.