TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caban

danh từ giống đực (m)
/ka.bɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

caban nghĩa là áo khoác.

Nghĩa của caban

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Áo khoác.

Dạng từ của caban

Đi với mạo từ: un caban · le caban

Số nhiềucabans

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caban

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reefer jacket

Câu hỏi thường gặp

caban nghĩa là gì?

caban (danh từ) nghĩa là áo khoác.

caban phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caban (giọng Pháp chuẩn): /ka.bɑ̃/.

caban là giống đực hay giống cái?

caban là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.