TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cabochard

/ka.bɔ.ʃaʁ/ giọng máy của trình duyệt

cabochard nghĩa là cứng đầu, bướng, người bướng, người cứng đầu.

Nghĩa của cabochard

Tính từ

  1. Cứng đầu, bướng.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bướng, người cứng đầu.

Dạng từ của cabochard

Số nhiềucabochards
Giống cáicabocharde /ka.bɔ.ʃaʁd/
Giống cái số nhiềucabochardes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cabochard

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stubborn

Câu hỏi thường gặp

cabochard nghĩa là gì?

cabochard (tính từ, danh từ) nghĩa là cứng đầu, bướng, người bướng, người cứng đầu.

cabochard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cabochard (giọng Pháp chuẩn): /ka.bɔ.ʃaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.