TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caboche

danh từ giống cái (f)
/ka.bɔʃ/ giọng máy của trình duyệt

caboche nghĩa là đầu, đinh to đầu.

Nghĩa của caboche

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Đầu.
  2. Đinh to đầu (để đóng đế giày).

Dạng từ của caboche

Đi với mạo từ: une caboche · la caboche

Số nhiềucaboches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caboche

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ head

Câu hỏi thường gặp

caboche nghĩa là gì?

caboche (danh từ) nghĩa là đầu, đinh to đầu.

caboche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caboche (giọng Pháp chuẩn): /ka.bɔʃ/.

caboche là giống đực hay giống cái?

caboche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.