TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cabochon

danh từ giống đực (m)
/ka.bɔ.ʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

cabochon nghĩa là ngọc hòn.

Nghĩa của cabochon

Danh từ · giống đực

  1. Ngọc hòn.

Dạng từ của cabochon

Đi với mạo từ: un cabochon · le cabochon

Số nhiềucabochons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cabochon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cabochon; cul-de-lampe; Small nail with an ornamental head, especially used in furniture; head

Câu hỏi thường gặp

cabochon nghĩa là gì?

cabochon (danh từ) nghĩa là ngọc hòn.

cabochon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cabochon (giọng Pháp chuẩn): /ka.bɔ.ʃɔ̃/.

cabochon là giống đực hay giống cái?

cabochon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.