TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cabosse

danh từ giống cái (f)
/ka.bɔs/ giọng máy của trình duyệt

cabosse nghĩa là quả cacao.

Nghĩa của cabosse

Danh từ · giống cái

  1. Quả cacao.

Dạng từ của cabosse

Đi với mạo từ: une cabosse · la cabosse

Số nhiềucabosses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cabosse

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a cacao pod

Câu hỏi thường gặp

cabosse nghĩa là gì?

cabosse (danh từ) nghĩa là quả cacao.

cabosse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cabosse (giọng Pháp chuẩn): /ka.bɔs/.

cabosse là giống đực hay giống cái?

cabosse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.