location
location nghĩa là sự cho thuê, sự thuê, mua vé trước, sự giữ chỗ.
Nghĩa của location
Danh từ · giống cái
- Sự cho thuê; sự thuê; tiền thuê.
- Payer sa locationtrả tiền thuê
- Mua vé trước, sự giữ chỗ (ở nhà hát, ở toa xe lửa...).
Dạng từ của location
Đi với mạo từ: une location · la location
| Số nhiều | locations |
Họ từ của location
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ renting, rental; rent; rented accommodation; hire (of a car etc.)
Câu hỏi thường gặp
location nghĩa là gì?
location (danh từ) nghĩa là sự cho thuê, sự thuê, mua vé trước, sự giữ chỗ.
location phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của location (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.ka.sjɔ̃/.
location là giống đực hay giống cái?
location là danh từ giống cái (dùng với une, la).