TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

location

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/lɔ.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

location nghĩa là sự cho thuê, sự thuê, mua vé trước, sự giữ chỗ.

Nghĩa của location

Danh từ · giống cái

  1. Sự cho thuê; sự thuê; tiền thuê.
    • Payer sa locationtrả tiền thuê
  2. Mua vé trước, sự giữ chỗ (ở nhà hát, ở toa xe lửa...).

Dạng từ của location

Đi với mạo từ: une location · la location

Số nhiềulocations

Họ từ của location

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ renting, rental; rent; rented accommodation; hire (of a car etc.)

Câu hỏi thường gặp

location nghĩa là gì?

location (danh từ) nghĩa là sự cho thuê, sự thuê, mua vé trước, sự giữ chỗ.

location phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của location (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.ka.sjɔ̃/.

location là giống đực hay giống cái?

location là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.