TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

établissement

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.ta.blis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

établissement nghĩa là cơ sở, cơ quan, sự thành lập, sự thiết lập.

Nghĩa của établissement

Danh từ · giống đực

  1. Cơ sở, cơ quan, trường. (biên soạn)
  2. Sự thành lập, sự thiết lập. (biên soạn)

Dạng từ của établissement

Đi với mạo từ: un établissement · l'établissement

Số nhiềuétablissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ establishment

Câu hỏi thường gặp

établissement nghĩa là gì?

établissement (danh từ) nghĩa là cơ sở, cơ quan, sự thành lập, sự thiết lập.

établissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của établissement (giọng Pháp chuẩn): /e.ta.blis.mɑ̃/.

établissement là giống đực hay giống cái?

établissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.