établissement
établissement nghĩa là cơ sở, cơ quan, sự thành lập, sự thiết lập.
Nghĩa của établissement
Danh từ · giống đực
- Cơ sở, cơ quan, trường. (biên soạn)
- Sự thành lập, sự thiết lập. (biên soạn)
Dạng từ của établissement
Đi với mạo từ: un établissement · l'établissement
| Số nhiều | établissements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ establishment
Câu hỏi thường gặp
établissement nghĩa là gì?
établissement (danh từ) nghĩa là cơ sở, cơ quan, sự thành lập, sự thiết lập.
établissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của établissement (giọng Pháp chuẩn): /e.ta.blis.mɑ̃/.
établissement là giống đực hay giống cái?
établissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).