loch
danh từ giống đực (m)
/lɔk/ giọng máy của trình duyệt
loch nghĩa là cái đo tốc độ, hồ.
Nghĩa của loch
Danh từ · giống đực
- Hàng hải Cái đo tốc độ (tàu thủy).
- Địa lý; địa chất Hồ (ở Ê-cốt).
Dạng từ của loch
Đi với mạo từ: un loch · le loch
| Số nhiều | lochs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chip log, log
- Danh từ loch
Câu hỏi thường gặp
loch nghĩa là gì?
loch (danh từ) nghĩa là cái đo tốc độ, hồ.
loch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của loch (giọng Pháp chuẩn): /lɔk/.
loch là giống đực hay giống cái?
loch là danh từ giống đực (dùng với un, le).