TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

loch

danh từ giống đực (m)
/lɔk/ giọng máy của trình duyệt

loch nghĩa là cái đo tốc độ, hồ.

Nghĩa của loch

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Cái đo tốc độ (tàu thủy).
  2. Địa lý; địa chất Hồ (ở Ê-cốt).

Dạng từ của loch

Đi với mạo từ: un loch · le loch

Số nhiềulochs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chip log, log
  • Danh từ loch

Câu hỏi thường gặp

loch nghĩa là gì?

loch (danh từ) nghĩa là cái đo tốc độ, hồ.

loch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của loch (giọng Pháp chuẩn): /lɔk/.

loch là giống đực hay giống cái?

loch là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.