liesse
danh từ giống cái (f)
/ljɛs/ giọng máy của trình duyệt
liesse nghĩa là mối hoan hỉ chung, sự hoan lạc.
Nghĩa của liesse
Danh từ · giống cái
- Mối hoan hỉ chung, sự hoan lạc.
- Une foule en liesseđám đông hoan lạc
Dạng từ của liesse
Đi với mạo từ: une liesse · la liesse
| Số nhiều | liesses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jubilation, collective joy
Câu hỏi thường gặp
liesse nghĩa là gì?
liesse (danh từ) nghĩa là mối hoan hỉ chung, sự hoan lạc.
liesse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của liesse (giọng Pháp chuẩn): /ljɛs/.
liesse là giống đực hay giống cái?
liesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).