TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

liesse

danh từ giống cái (f)
/ljɛs/ giọng máy của trình duyệt

liesse nghĩa là mối hoan hỉ chung, sự hoan lạc.

Nghĩa của liesse

Danh từ · giống cái

  1. Mối hoan hỉ chung, sự hoan lạc.
    • Une foule en liesseđám đông hoan lạc

Dạng từ của liesse

Đi với mạo từ: une liesse · la liesse

Số nhiềuliesses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jubilation, collective joy

Câu hỏi thường gặp

liesse nghĩa là gì?

liesse (danh từ) nghĩa là mối hoan hỉ chung, sự hoan lạc.

liesse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liesse (giọng Pháp chuẩn): /ljɛs/.

liesse là giống đực hay giống cái?

liesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.