water-closet
danh từ giống đực (m)
/wa.tɛʁ.klo.zɛt/ giọng máy của trình duyệt
water-closet nghĩa là nhà tiêu, nhà xí.
Nghĩa của water-closet
Danh từ · giống đực
- Nhà tiêu, nhà xí.
Dạng từ của water-closet
Đi với mạo từ: un water-closet · le water-closet
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ water closet; WC
Câu hỏi thường gặp
water-closet nghĩa là gì?
water-closet (danh từ) nghĩa là nhà tiêu, nhà xí.
water-closet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của water-closet (giọng Pháp chuẩn): /wa.tɛʁ.klo.zɛt/.
water-closet là giống đực hay giống cái?
water-closet là danh từ giống đực (dùng với un, le).