TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

water-polo

danh từ giống đực (m)
/wa.tɛʁ.pɔ.lɔ/ giọng máy của trình duyệt

water-polo nghĩa là bóng nước.

Nghĩa của water-polo

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Bóng nước.

Dạng từ của water-polo

Đi với mạo từ: un water-polo · le water-polo

Câu hỏi thường gặp

water-polo nghĩa là gì?

water-polo (danh từ) nghĩa là bóng nước.

water-polo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của water-polo (giọng Pháp chuẩn): /wa.tɛʁ.pɔ.lɔ/.

water-polo là giống đực hay giống cái?

water-polo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.