waterproof
/wa.tɛʁ.pʁuf/ giọng máy của trình duyệt
waterproof nghĩa là không thấm nước, áo mưa.
Nghĩa của waterproof
Tính từ · không đổi
- Không thấm nước.
Danh từ · giống đực
- Áo mưa.
Dạng từ của waterproof
| Số nhiều | waterproofs |
| Giống cái | waterproofe |
| Giống cái số nhiều | waterproofes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với waterproof
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ waterproof
Câu hỏi thường gặp
waterproof nghĩa là gì?
waterproof (tính từ, danh từ) nghĩa là không thấm nước, áo mưa.
waterproof phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của waterproof (giọng Pháp chuẩn): /wa.tɛʁ.pʁuf/.