TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

waterproof

/wa.tɛʁ.pʁuf/ giọng máy của trình duyệt

waterproof nghĩa là không thấm nước, áo mưa.

Nghĩa của waterproof

Tính từ · không đổi

  1. Không thấm nước.

Danh từ · giống đực

  1. Áo mưa.

Dạng từ của waterproof

Số nhiềuwaterproofs
Giống cáiwaterproofe
Giống cái số nhiềuwaterproofes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với waterproof

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ waterproof

Câu hỏi thường gặp

waterproof nghĩa là gì?

waterproof (tính từ, danh từ) nghĩa là không thấm nước, áo mưa.

waterproof phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của waterproof (giọng Pháp chuẩn): /wa.tɛʁ.pʁuf/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.