TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

wattmètre

danh từ giống đực (m)
/wat.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

wattmètre nghĩa là oát kế.

Nghĩa của wattmètre

Danh từ · giống đực

  1. Điện học Oát kế.

Dạng từ của wattmètre

Đi với mạo từ: un wattmètre · le wattmètre

Số nhiềuwattmètres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wattmètre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wattmeter

Câu hỏi thường gặp

wattmètre nghĩa là gì?

wattmètre (danh từ) nghĩa là oát kế.

wattmètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wattmètre (giọng Pháp chuẩn): /wat.mɛtʁ/.

wattmètre là giống đực hay giống cái?

wattmètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.