TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

weber

danh từ giống đực (m)
/ve.bɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

weber nghĩa là vêbe.

Nghĩa của weber

Danh từ · giống đực

  1. Điện học Vêbe (đơn vị từ thông).

Dạng từ của weber

Đi với mạo từ: un weber · le weber

Số nhiềuwebers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với weber

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weber

Câu hỏi thường gặp

weber nghĩa là gì?

weber (danh từ) nghĩa là vêbe.

weber phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của weber (giọng Pháp chuẩn): /ve.bɛʁ/.

weber là giống đực hay giống cái?

weber là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.