TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

wassingue

danh từ giống cái (f)
/wa.sɛ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

wassingue nghĩa là vải lau nhà.

Nghĩa của wassingue

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng địa phương Vải lau nhà.

Dạng từ của wassingue

Đi với mạo từ: une wassingue · la wassingue

Số nhiềuwassingues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wassingue

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ floorcloth

Câu hỏi thường gặp

wassingue nghĩa là gì?

wassingue (danh từ) nghĩa là vải lau nhà.

wassingue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wassingue (giọng Pháp chuẩn): /wa.sɛ̃ɡ/.

wassingue là giống đực hay giống cái?

wassingue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.