wassingue
danh từ giống cái (f)
/wa.sɛ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt
wassingue nghĩa là vải lau nhà.
Nghĩa của wassingue
Danh từ · giống cái
- Tiếng địa phương Vải lau nhà.
Dạng từ của wassingue
Đi với mạo từ: une wassingue · la wassingue
| Số nhiều | wassingues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wassingue
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ floorcloth
Câu hỏi thường gặp
wassingue nghĩa là gì?
wassingue (danh từ) nghĩa là vải lau nhà.
wassingue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wassingue (giọng Pháp chuẩn): /wa.sɛ̃ɡ/.
wassingue là giống đực hay giống cái?
wassingue là danh từ giống cái (dùng với une, la).