TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ministre

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mi.nistʁ/ giọng máy của trình duyệt

ministre nghĩa là bộ trưởng, mục sư.

Nghĩa của ministre

Danh từ · giống đực

  1. Bộ trưởng.
    • Ministre des Financesbộ trưởng tài chính
    • Conseil des ministreshội đồng bộ trưởng
  2. Mục sư (đạo Tin lành).
  3. Ngoại giao Công sứ.

Dạng từ của ministre

Đi với mạo từ: un ministre · le ministre

Số nhiềuministres
Giống cáiministresse

Họ từ của ministre

Cụm từ, thành ngữ với ministre

  • ministre de Dieu — linh mục
  • ministre d'Etat — quốc vụ khanh
  • premier ministre — thủ tướng

Câu ví dụ với ministre

  • Elle est le premier ministre de la Finlande. Bà ta là thủ tướng chính phủ của Phần Lan (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #819939
  • Elle est la première ministre de la Finlande. Bà ta là thủ tướng chính phủ của Phần Lan (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1331212
  • Il a été obligé de démissionner en tant que premier ministre. Ông ấy buộc phải từ chức Thủ tướng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5238462
  • Il a été contraint de démissionner de son poste de premier ministre. Ông ta bị buộc phải từ chức thủ tướng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11724654
  • Silvio Berlusconi est un politicien italien, le premier ministre actuel d'Italie et un entrepreneur à succès. Silvio Berlusconi là một chính trị gia người Ý, Thủ tướng đương nhiệm của nước Ý, cũng như là một doanh nhân thành đạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #390715

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ minister; indigo bunting, a bird with taxonomic name Passerina cyanea

Câu hỏi thường gặp

ministre nghĩa là gì?

ministre (danh từ) nghĩa là bộ trưởng, mục sư.

ministre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ministre (giọng Pháp chuẩn): /mi.nistʁ/.

ministre là giống đực hay giống cái?

ministre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.