ministre
ministre nghĩa là bộ trưởng, mục sư.
Nghĩa của ministre
Danh từ · giống đực
- Bộ trưởng.
- Ministre des Financesbộ trưởng tài chính
- Conseil des ministreshội đồng bộ trưởng
- Mục sư (đạo Tin lành).
- Ngoại giao Công sứ.
Dạng từ của ministre
Đi với mạo từ: un ministre · le ministre
| Số nhiều | ministres |
| Giống cái | ministresse |
Họ từ của ministre
Cụm từ, thành ngữ với ministre
- ministre de Dieu — linh mục
- ministre d'Etat — quốc vụ khanh
- premier ministre — thủ tướng
Câu ví dụ với ministre
- Elle est le premier ministre de la Finlande. Bà ta là thủ tướng chính phủ của Phần Lan (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #819939
- Elle est la première ministre de la Finlande. Bà ta là thủ tướng chính phủ của Phần Lan (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1331212
- Il a été obligé de démissionner en tant que premier ministre. Ông ấy buộc phải từ chức Thủ tướng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5238462
- Il a été contraint de démissionner de son poste de premier ministre. Ông ta bị buộc phải từ chức thủ tướng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11724654
- Silvio Berlusconi est un politicien italien, le premier ministre actuel d'Italie et un entrepreneur à succès. Silvio Berlusconi là một chính trị gia người Ý, Thủ tướng đương nhiệm của nước Ý, cũng như là một doanh nhân thành đạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #390715
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ minister; indigo bunting, a bird with taxonomic name Passerina cyanea
Câu hỏi thường gặp
ministre nghĩa là gì?
ministre (danh từ) nghĩa là bộ trưởng, mục sư.
ministre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ministre (giọng Pháp chuẩn): /mi.nistʁ/.
ministre là giống đực hay giống cái?
ministre là danh từ giống đực (dùng với un, le).