ministère
ministère nghĩa là bộ, chức bộ trưởng, nhiệm kỳ bộ trưởng.
Nghĩa của ministère
Danh từ · giống đực
- Bộ.
- Ministère des Affaires étrangèresbộ ngoại giao
- Aller au ministèređi đến bộ
- Chức bộ trưởng; nhiệm kỳ bộ trưởng.
- Nội các chính phủ.
- Former un ministèrethành lập nội các
- Giáo dục.
- ministère public(luật học, pháp lý) viện kiểm sát, viện công tố
Dạng từ của ministère
Đi với mạo từ: un ministère · le ministère
| Số nhiều | ministères |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ministry
Câu hỏi thường gặp
ministère nghĩa là gì?
ministère (danh từ) nghĩa là bộ, chức bộ trưởng, nhiệm kỳ bộ trưởng.
ministère phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ministère (giọng Pháp chuẩn): /mi.nis.tɛʁ/.
ministère là giống đực hay giống cái?
ministère là danh từ giống đực (dùng với un, le).