TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ministère

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mi.nis.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

ministère nghĩa là bộ, chức bộ trưởng, nhiệm kỳ bộ trưởng.

Nghĩa của ministère

Danh từ · giống đực

  1. Bộ.
    • Ministère des Affaires étrangèresbộ ngoại giao
    • Aller au ministèređi đến bộ
  2. Chức bộ trưởng; nhiệm kỳ bộ trưởng.
  3. Nội các chính phủ.
    • Former un ministèrethành lập nội các
  4. Giáo dục.
    • ministère public(luật học, pháp lý) viện kiểm sát, viện công tố

Dạng từ của ministère

Đi với mạo từ: un ministère · le ministère

Số nhiềuministères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ministry

Câu hỏi thường gặp

ministère nghĩa là gì?

ministère (danh từ) nghĩa là bộ, chức bộ trưởng, nhiệm kỳ bộ trưởng.

ministère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ministère (giọng Pháp chuẩn): /mi.nis.tɛʁ/.

ministère là giống đực hay giống cái?

ministère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.