TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ministériel

/mi.nis.te.ʁjɛl/ giọng máy của trình duyệt

ministériel nghĩa là Xem ministère 1.

Nghĩa của ministériel

Tính từ

  1. xem ministère — Bộ.
    • Arrêté ministérielnghị định của bộ
  2. xem ministère — Bộ.
    • Crise ministériellekhủng hoảng nội các
  3. Ủng hộ chính phủ.
    • Journal ministérieltờ báo ủng hộ chính phủ

Dạng từ của ministériel

Số nhiềuministériels
Giống cáiministérielle
Giống cái số nhiềuministérielles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ministerial

Câu hỏi thường gặp

ministériel nghĩa là gì?

ministériel (tính từ) nghĩa là Xem ministère 1.

ministériel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ministériel (giọng Pháp chuẩn): /mi.nis.te.ʁjɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.