TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

minium

danh từ giống đực (m)
/mi.njɔm/ giọng máy của trình duyệt

minium nghĩa là sơn minium, sơn chống gỉ.

Nghĩa của minium

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Minium.
  2. Sơn minium, sơn chống gỉ.

Dạng từ của minium

Đi với mạo từ: un minium · le minium

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ red lead

Câu hỏi thường gặp

minium nghĩa là gì?

minium (danh từ) nghĩa là sơn minium, sơn chống gỉ.

minium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minium (giọng Pháp chuẩn): /mi.njɔm/.

minium là giống đực hay giống cái?

minium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.