TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

univitellin

/y.ni.vi.tɛ.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

univitellin nghĩa là chung một noãn hoàng, chung một trứng.

Nghĩa của univitellin

Tính từ

  1. Sinh vật học, sinh lý học Chung một noãn hoàng, chung một trứng.
    • Jumeaux univitellinstrẻ sinh đôi chung một trứng

Dạng từ của univitellin

Số nhiềuunivitellins
Giống cáiunivitelline
Giống cái số nhiềuunivitellines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với univitellin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ monozygotic

Câu hỏi thường gặp

univitellin nghĩa là gì?

univitellin (tính từ) nghĩa là chung một noãn hoàng, chung một trứng.

univitellin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của univitellin (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.vi.tɛ.lɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.