TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

université

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/y.ni.vɛʁ.si.te/ giọng máy của trình duyệt

université nghĩa là trường đại học.

Nghĩa của université

Danh từ · giống cái

  1. Trường đại học tổng hợp.
  2. Trường đại học.
    • Université populairetrường đại học nhân dân
  3. Giáo giới.
    • Entrer dans les rangs de l'universitéđứng vào hàng ngũ giáo giới

Dạng từ của université

Đi với mạo từ: une université · l'université

Số nhiềuuniversités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với université

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với université

  • Tufts est l'université la plus dangereuse du monde. Tufts là trường đại học nguy hiểm nhất thế giới.Tatoeba #521354
  • J'enseigne la chimie à l'université. Tôi dạy hoá học ở đại học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13706887
  • Plus de 40 % des étudiants vont à l'université. Hơn 40 phần trăm học sinh học lên đại học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10077
  • Je lisais le journal tous les jours quand j'étais à l'université. Tôi đọc báo mỗi ngày hồi tôi còn học cao đẳng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7063964

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ university (institution of higher education)

Câu hỏi thường gặp

université nghĩa là gì?

université (danh từ) nghĩa là trường đại học.

université phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của université (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.vɛʁ.si.te/.

université là giống đực hay giống cái?

université là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.