universitaire
universitaire nghĩa là đại học, nhà giáo đại học, nhà giáo.
Nghĩa của universitaire
Tính từ
- Đại học.
- Faire des études universitaireshọc đại học
- Titre universitairehọc vị đại học
Danh từ · cả hai giống
- Nhà giáo đại học; nhà giáo.
Dạng từ của universitaire
| Số nhiều | universitaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với universitaire
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với universitaire
- Un travail universitaire vous donnerait bien plus de temps libre. Việc làm ở đại học sẽ cho anh nhiều thời gian rảnh hơn.Tatoeba #479768
- Si mon fils n'avait pas été tué dans un accident de voiture, il serait un étudiant universitaire aujourd'hui. Nếu con trai tôi không chết vì tai nạn xe cộ, hôm nay nó đã là sinh viên đại học.Tatoeba #423615
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ university
- Danh từ university student or employee; university graduate
Câu hỏi thường gặp
universitaire nghĩa là gì?
universitaire (tính từ, danh từ) nghĩa là đại học, nhà giáo đại học, nhà giáo.
universitaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của universitaire (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.vɛʁ.si.tɛʁ/.