TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

universitaire

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/y.ni.vɛʁ.si.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

universitaire nghĩa là đại học, nhà giáo đại học, nhà giáo.

Nghĩa của universitaire

Tính từ

  1. Đại học.
    • Faire des études universitaireshọc đại học
    • Titre universitairehọc vị đại học

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà giáo đại học; nhà giáo.

Dạng từ của universitaire

Số nhiềuuniversitaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với universitaire

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với universitaire

  • Un travail universitaire vous donnerait bien plus de temps libre. Việc làm ở đại học sẽ cho anh nhiều thời gian rảnh hơn.Tatoeba #479768
  • Si mon fils n'avait pas été tué dans un accident de voiture, il serait un étudiant universitaire aujourd'hui. Nếu con trai tôi không chết vì tai nạn xe cộ, hôm nay nó đã là sinh viên đại học.Tatoeba #423615

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ university
  • Danh từ university student or employee; university graduate

Câu hỏi thường gặp

universitaire nghĩa là gì?

universitaire (tính từ, danh từ) nghĩa là đại học, nhà giáo đại học, nhà giáo.

universitaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của universitaire (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.vɛʁ.si.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.