TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

univocité

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

univocité nghĩa là tính nguyên nghĩa, tính đơn ứng.

Nghĩa của univocité

Danh từ · giống cái

  1. Triết học Tính nguyên nghĩa.
  2. Toán học Tính đơn ứng.

Dạng từ của univocité

Đi với mạo từ: une univocité · l'univocité

Số nhiềuunivocités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unambiguity

Câu hỏi thường gặp

univocité nghĩa là gì?

univocité (danh từ) nghĩa là tính nguyên nghĩa, tính đơn ứng.

univocité là giống đực hay giống cái?

univocité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.