biunivoque
/bi.y.ni.vɔk/ giọng máy của trình duyệt
biunivoque nghĩa là một đối một.
Nghĩa của biunivoque
Tính từ
- Toán học Một đối một.
Dạng từ của biunivoque
| Số nhiều | biunivoques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ biunivocal, bijective, one-to-one
Câu hỏi thường gặp
biunivoque nghĩa là gì?
biunivoque (tính từ) nghĩa là một đối một.
biunivoque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của biunivoque (giọng Pháp chuẩn): /bi.y.ni.vɔk/.