TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biunivoque

/bi.y.ni.vɔk/ giọng máy của trình duyệt

biunivoque nghĩa là một đối một.

Nghĩa của biunivoque

Tính từ

  1. Toán học Một đối một.

Dạng từ của biunivoque

Số nhiềubiunivoques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ biunivocal, bijective, one-to-one

Câu hỏi thường gặp

biunivoque nghĩa là gì?

biunivoque (tính từ) nghĩa là một đối một.

biunivoque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biunivoque (giọng Pháp chuẩn): /bi.y.ni.vɔk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.