TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bivalence

danh từ giống cái (f)
/bi.va.lɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

bivalence nghĩa là hóa trị hai.

Nghĩa của bivalence

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Hóa trị hai.

Dạng từ của bivalence

Đi với mạo từ: une bivalence · la bivalence

Số nhiềubivalences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bivalence

Câu hỏi thường gặp

bivalence nghĩa là gì?

bivalence (danh từ) nghĩa là hóa trị hai.

bivalence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bivalence (giọng Pháp chuẩn): /bi.va.lɑ̃s/.

bivalence là giống đực hay giống cái?

bivalence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.