bivalence
danh từ giống cái (f)
/bi.va.lɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
bivalence nghĩa là hóa trị hai.
Nghĩa của bivalence
Danh từ · giống cái
- Hóa học Hóa trị hai.
Dạng từ của bivalence
Đi với mạo từ: une bivalence · la bivalence
| Số nhiều | bivalences |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bivalence
Câu hỏi thường gặp
bivalence nghĩa là gì?
bivalence (danh từ) nghĩa là hóa trị hai.
bivalence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bivalence (giọng Pháp chuẩn): /bi.va.lɑ̃s/.
bivalence là giống đực hay giống cái?
bivalence là danh từ giống cái (dùng với une, la).