TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

équivoque

/e.ki.vɔk/ giọng máy của trình duyệt

équivoque nghĩa là lập lờ, nước đôi, có hai nghĩa, từ hai nghĩa.

Nghĩa của équivoque

Tính từ

  1. Lập lờ, nước đôi.
    • Attitude équivoquethái độ nước đôi
  2. Có hai nghĩa.
    • Terme équivoquetừ hai nghĩa
  3. Nghĩa xấu Đáng ngờ.
    • Passé équivoquequá khứ đáng ngờ

Danh từ · giống cái

  1. Từ hai nghĩa; câu hai nghĩa.
  2. Cái lập lờ, cái mập mờ.
    • Déclaration sans équivoquelời tuyên bố không lập lờ
  3. Điều nghi ngờ.
    • Dissiper toute équivoquelàm tan mọi điều nghi ngờ
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Trò chơi chữ.

Dạng từ của équivoque

Số nhiềuéquivoques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với équivoque

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ equivocal
  • Danh từ equivocation (expression susceptible of a double signification, possibly misleading); double entendre

Câu hỏi thường gặp

équivoque nghĩa là gì?

équivoque (tính từ, danh từ) nghĩa là lập lờ, nước đôi, có hai nghĩa, từ hai nghĩa.

équivoque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của équivoque (giọng Pháp chuẩn): /e.ki.vɔk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.