équivoque
/e.ki.vɔk/ giọng máy của trình duyệt
équivoque nghĩa là lập lờ, nước đôi, có hai nghĩa, từ hai nghĩa.
Nghĩa của équivoque
Tính từ
- Lập lờ, nước đôi.
- Attitude équivoquethái độ nước đôi
- Có hai nghĩa.
- Terme équivoquetừ hai nghĩa
- Nghĩa xấu Đáng ngờ.
- Passé équivoquequá khứ đáng ngờ
Danh từ · giống cái
- Từ hai nghĩa; câu hai nghĩa.
- Cái lập lờ, cái mập mờ.
- Déclaration sans équivoquelời tuyên bố không lập lờ
- Điều nghi ngờ.
- Dissiper toute équivoquelàm tan mọi điều nghi ngờ
- Từ cũ, nghĩa cũ Trò chơi chữ.
Dạng từ của équivoque
| Số nhiều | équivoques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với équivoque
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ equivocal
- Danh từ equivocation (expression susceptible of a double signification, possibly misleading); double entendre
Câu hỏi thường gặp
équivoque nghĩa là gì?
équivoque (tính từ, danh từ) nghĩa là lập lờ, nước đôi, có hai nghĩa, từ hai nghĩa.
équivoque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của équivoque (giọng Pháp chuẩn): /e.ki.vɔk/.