TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émirat

danh từ giống đực (m)
/e.mi.ʁa/ giọng máy của trình duyệt

émirat nghĩa là danh vị êmia.

Nghĩa của émirat

Danh từ · giống đực

  1. Chức thủ lĩnh Hồi giáo, danh vị êmia.

Dạng từ của émirat

Đi với mạo từ: un émirat · l'émirat

Số nhiềuémirats

Cụm từ, thành ngữ với émirat

  • Émirat islamique d'Afghanistan — Tiểu vương quốc Hồi giáo Afghanistan
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ emirate (country ruled by an emir)

Câu hỏi thường gặp

émirat nghĩa là gì?

émirat (danh từ) nghĩa là danh vị êmia.

émirat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của émirat (giọng Pháp chuẩn): /e.mi.ʁa/.

émirat là giống đực hay giống cái?

émirat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.