émirat
danh từ giống đực (m)
/e.mi.ʁa/ giọng máy của trình duyệt
émirat nghĩa là danh vị êmia.
Nghĩa của émirat
Danh từ · giống đực
- Chức thủ lĩnh Hồi giáo, danh vị êmia.
Dạng từ của émirat
Đi với mạo từ: un émirat · l'émirat
| Số nhiều | émirats |
Cụm từ, thành ngữ với émirat
- Émirat islamique d'Afghanistan — Tiểu vương quốc Hồi giáo Afghanistan
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ emirate (country ruled by an emir)
Câu hỏi thường gặp
émirat nghĩa là gì?
émirat (danh từ) nghĩa là danh vị êmia.
émirat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của émirat (giọng Pháp chuẩn): /e.mi.ʁa/.
émirat là giống đực hay giống cái?
émirat là danh từ giống đực (dùng với un, le).