TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

souscription

danh từ giống cái (f)
/sus.kʁip.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

souscription nghĩa là cuộc quyên góp, tiền quyên góp, sự đặt mua, tiền đặt mua.

Nghĩa của souscription

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc quyên góp; tiền quyên góp.
    • Ouvrir une souscriptionmở một cuộc quyên tiền
    • Recevoir les souscriptionsnhận tiền quyên góp
  2. Sự đặt mua; tiền đặt mua.
    • Souscription à un ouvragesự đặt mua một tác phẩm
  3. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự ký vào; chữ ký.

Dạng từ của souscription

Đi với mạo từ: une souscription · la souscription

Số nhiềusouscriptions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subscription

Câu hỏi thường gặp

souscription nghĩa là gì?

souscription (danh từ) nghĩa là cuộc quyên góp, tiền quyên góp, sự đặt mua, tiền đặt mua.

souscription phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của souscription (giọng Pháp chuẩn): /sus.kʁip.sjɔ̃/.

souscription là giống đực hay giống cái?

souscription là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.