souscription
souscription nghĩa là cuộc quyên góp, tiền quyên góp, sự đặt mua, tiền đặt mua.
Nghĩa của souscription
Danh từ · giống cái
- Cuộc quyên góp; tiền quyên góp.
- Ouvrir une souscriptionmở một cuộc quyên tiền
- Recevoir les souscriptionsnhận tiền quyên góp
- Sự đặt mua; tiền đặt mua.
- Souscription à un ouvragesự đặt mua một tác phẩm
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự ký vào; chữ ký.
Dạng từ của souscription
Đi với mạo từ: une souscription · la souscription
| Số nhiều | souscriptions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subscription
Câu hỏi thường gặp
souscription nghĩa là gì?
souscription (danh từ) nghĩa là cuộc quyên góp, tiền quyên góp, sự đặt mua, tiền đặt mua.
souscription phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của souscription (giọng Pháp chuẩn): /sus.kʁip.sjɔ̃/.
souscription là giống đực hay giống cái?
souscription là danh từ giống cái (dùng với une, la).