souscripteur
danh từ cả hai giống
/sus.kʁip.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
souscripteur nghĩa là người ký nhận trả, người quyên góp, người góp tiền.
Nghĩa của souscripteur
Danh từ · cả hai giống
- Người ký nhận trả (một hối phiếu...).
- Người quyên góp, người góp tiền.
- Người đặt mua (sách đang in).
Dạng từ của souscripteur
| Số nhiều | souscripteurs |
| Giống cái | souscriptrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subscriber; underwriter
Câu hỏi thường gặp
souscripteur nghĩa là gì?
souscripteur (danh từ) nghĩa là người ký nhận trả, người quyên góp, người góp tiền.
souscripteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của souscripteur (giọng Pháp chuẩn): /sus.kʁip.tœʁ/.
souscripteur là giống đực hay giống cái?
souscripteur là danh từ cả hai giống.