TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émolument

danh từ giống đực (m)
/e.mɔ.ly.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

émolument nghĩa là phần, lương bổng, tiền công.

Nghĩa của émolument

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Phần (được hưởng, được chia).
  2. Số nhiều Lương bổng, tiền công.
    • Recevoir des émolumentslĩnh lương
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Lợi, lợi lộc.

Dạng từ của émolument

Đi với mạo từ: un émolument · l'émolument

Số nhiềuémoluments
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ remuneration; fee, emolument

Câu hỏi thường gặp

émolument nghĩa là gì?

émolument (danh từ) nghĩa là phần, lương bổng, tiền công.

émolument phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của émolument (giọng Pháp chuẩn): /e.mɔ.ly.mɑ̃/.

émolument là giống đực hay giống cái?

émolument là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.